liên tịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội nghị được tổ chức chung giữa nhiều đoàn thể, tổ chức hoặc cơ quan khác nhau: "liên tịch" chỉ một cuộc họp, hội nghị có sự tham gia và phối hợp của đại diện từ hai hay nhiều tổ chức, đoàn thể để cùng bàn bạc, giải quyết một vấn đề chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân tỉnh đã tổ chức một cuộc họp liên tịch để thảo luận về kế hoạch phát triển kinh tế.
- Cuộc họp liên tịch giữa công đoàn và ban giám đốc đã đạt được nhiều thỏa thuận quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
"họp liên tịch": cụm từ thông dụng nhất, chỉ hành động tổ chức hoặc tham dự một hội nghị liên tịch.
- Các bên liên quan sẽ họp liên tịch vào tuần tới để tìm giải pháp.
"theo nghị quyết liên tịch": chỉ việc tuân thủ, thực hiện theo quyết định đã được thông qua tại một hội nghị liên tịch.
- Công việc được triển khai theo đúng nghị quyết liên tịch của hai cơ quan.
Biến thể và từ gần giống
Phiên họp liên tịch (cụm danh từ): một phiên họp cụ thể được tổ chức theo hình thức liên tịch.
- Phiên họp liên tịch đầu tiên đã diễn ra trong không khí thẳng thắn, xây dựng.
Hội nghị liên tịch (cụm danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất là một hội nghị chính thức.
- Hội nghị liên tịch các ban ngành địa phương đã bế mạc thành công.
Từ đồng nghĩa
- Hội nghị phối hợp: hội nghị có sự phối hợp giữa các bên.
- Cuộc họp chung: cuộc họp có sự tham gia của nhiều tổ chức.
Lưu ý sử dụng
- Từ "liên tịch" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, chính trị hoặc công việc của các tổ chức, đoàn thể. Đây là một thuật ngữ mang tính chính thức.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động như "họp", "hội nghị", "phiên họp" để tạo thành cụm từ hoàn chỉnh.
- Nói hội nghị giữa nhiều đoàn thể với nhau.